베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lớn nhất" (1)
lớn nhất

영어
형용사biggest
căn nhà lớn nhất ở phố này
the biggest house in this town
관련 단어 "lớn nhất" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lớn nhất" (12)
căn nhà lớn nhất ở phố này
the biggest house in this town
châu Á là châu lục lớn nhất thế giới
Asia is the world's largest continent
Nội Bài là sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc
Noi Bai Airport is the largest international airport in the north.
Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất trên thế giới
The Pacific Ocean is the largest ocean in the world.
Đây là trung tâm phật giáo lớn nhất vùng.
This is the largest Buddhist center in the area.
các biện pháp trừng phạt của phương Tây là nguyên nhân lớn nhất bào mòn nguồn doanh thu.
Western sanctions are the biggest cause eroding revenue sources.
Hồi giáo là một trong những tôn giáo lớn nhất thế giới, với hàng tỷ tín đồ.
Islam is one of the world's largest religions, with billions of followers.
Ga Hà Nội là một trong những ga lớn nhất Việt Nam.
Hanoi Station is one of the largest stations in Vietnam.
Giữ trữ ngoại hối của Nhật Bản thuộc hàng lớn nhất thế giới
The foreign exchange reserves of Japan are among the largest in the world.
Đây là đợt tiến công lớn nhất trong nhiều năm.
This is the largest offensive in years.
Cuộc tấn công khiến một phần nhà máy lọc dầu lớn nhất thành phố chìm trong biển lửa.
The attack engulfed part of the city's largest oil refinery in flames.
Một phần nhà máy lọc dầu lớn nhất thành phố chìm trong biển lửa.
Part of the city's largest oil refinery was engulfed in flames.
